Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cánh tay" (1)
cánh tay

Tiếng Anh
Danh từarm
Tôi giơ cánh tay lên.
I raise my arm.
Từ liên quan "cánh tay" (2)
cánh tay trên

Tiếng Anh
Danh từupper arm
cánh tay dưới

Tiếng Anh
Danh từlower arm
Cụm từ "cánh tay" (1)
Tôi giơ cánh tay lên.
I raise my arm.
